1Danh từ
- đường chân trời (đặc biệt là đường chân trời đô thị/skyline)
Ví dụ
Shànghǎi Wàitān de tiānjìxiàn lìng rén zhènhàn.
Đường chân trời tại Bến Thượng Hải khiến người ta choáng ngợp.
Huánghūn shí, xīyáng gōulè chū chéngshì mírén de tiānjìxiàn.
Lúc hoàng hôn, ráng chiều phác họa nên đường chân trời đầy quyến rũ của thành phố.
Zhàn zài shāndǐng, zhěng zuò chéngshì zhuànglì de tiānjìxiàn jìn shōu yǎndǐ.
Đứng trên đỉnh núi, đường chân trời tráng lệ của toàn thành phố thu trọn vào tầm mắt.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
天地相交处形成的轮廓线,多指城市建筑与天空构成的整体轮廓。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
欣赏 / 眺望 + 天际线
Dùng khi ngắm nhìn toàn cảnh ranh giới giữa nhà cao tầng và bầu trời.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
