Chuyển đến nội dung
太阳日太陽日

tàiyángrì

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. ngày mặt trời (khoảng thời gian giữa hai lần liên tiếp Mặt Trời qua kinh tuyến trên)

Ví dụ

  1. 一个平太阳日等于24小时。

    Yī gè píng tàiyángrì děngyú èrshísì xiǎoshí.

    Một ngày mặt trời trung bình bằng 24 giờ.

  2. 由于地球轨道偏心率的影响,真太阳日的长度并不固定。

    Yóuyú dìqiú guǐdào piānxīnlǜ de yǐngxiǎng, zhēn tàiyángrì de chángdù bìng bù gùdìng.

    Do ảnh hưởng bởi độ lệch tâm quỹ đạo Trái Đất, độ dài của ngày mặt trời thực không cố định.

  3. 在天文学中,太阳日与恒星日有着微妙的区别。

    Zài tiānwénxué zhōng, tàiyángrì yǔ héngxīngrì yǒuzhe wēimiào de qūbié.

    Trong thiên văn học, ngày mặt trời và ngày sao có sự khác biệt tinh tế.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 真太阳日 zhēn tàiyángrìngày mặt trời thực
  • 平太阳日 píng tàiyángrìngày mặt trời trung bình
  • 视太阳日 shì tàiyángrìngày mặt trời biểu kiến
  • 太阳日长度 tàiyángrì chángdùđộ dài ngày mặt trời

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

太阳连续两次经过同一子午圈的时间间隔。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一个 + (平/真) + 太阳日

Lượng từ dùng cho khái niệm ngày thiên văn. VD: 一个平太阳日 – Một ngày mặt trời trung bình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

太
阳
日

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1