Chuyển đến nội dung
太

tài

Hán Việt: THÁI

Phó từ

HSK1Bộ: 大4 nét

1Phó từ

  1. quá
  2. rất
  3. quá, lắm

Ví dụ

  1. 这件衣服太贵了。

    Bộ quần áo này đắt quá.

  2. 这个苹果太大了。

    Zhège píngguǒ tài dà le.Quả táo này to quá.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 太好了 tài hǎo letốt quá rồi
  • 太太 tàitaibà xã, phu nhân
  • 太少 tài shǎoquá ít
  • 太多 tài duōquá nhiều
  • 太阳 tàiyángmặt trời

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示程度极高或过分。

Ghi chú: Phó từ chỉ mức độ; thường dùng với 了.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

太 + tính từ + 了

khen ngợi hoặc cảm thán về mức độ cao. VD: 太漂亮了!– Đẹp quá đi mất!

不 + 太 + tính từ

thể phủ định, nghĩa là 'không... lắm'. VD: 我不太饿。– Tôi không đói lắm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

太

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “太” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1