1Danh từ
- chứng khó đọc
- chứng mất khả năng đọc
Ví dụ
Tā cóngxiǎo huànyǒu shīdúzhèng, yuèdú sùdù hěn màn.
Từ nhỏ anh ấy đã mắc chứng khó đọc, tốc độ đọc rất chậm.
Jíshí de fǔdǎo kěyǐ bāngzhù shīdúzhèng értóng gèng hǎo de xuéxí.
Sự hướng dẫn kịp thời có thể giúp trẻ em mắc chứng khó đọc học tập tốt hơn.
Shīdúzhèng bìng bù yìwèizhe zhìlì dīxià.
Chứng khó đọc không đồng nghĩa với trí tuệ kém cỏi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一种神经发育障碍,主要表现为阅读和识字能力受损,但智力和感官正常。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
患有/罹患 + 失读症
Chỉ tình trạng mắc phải chứng khó đọc. VD: 很多患有失读症的人在其他方面很有天赋。– Nhiều người mắc chứng khó đọc lại rất có năng khiếu ở các phương diện khác.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
