1Động từ
- đọc
- học, đọc
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
照着文字念出声来;看书报等。
Ghi chú: Động từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
跟 + người + 读
Đọc theo ai đó.
Động từ / Tính từ + 下去
Bổ ngữ xu hướng "下去" khi dùng theo nghĩa mở rộng biểu thị một hành động hoặc trạng thái đã bắt đầu và sẽ tiếp tục tiếp diễn.
我今年胖了十多斤,不能再胖下去了。 – Năm nay tôi béo lên hơn năm cân, không thể béo tiếp nữa.
她读完了第一个问题,后面的你读下去。 – Bạn ấy đọc xong câu hỏi thứ nhất rồi, phần sau bạn đọc tiếp đi.
Bài học: HSK3 · 身体健康最重要 – Sức khỏe là quan trọng nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “读” 17
- 读书dúshū ĐỘC THƯđọc sách; học hành; đọc sách, xem sáchHSK1
- 读者dúzhě ĐỘC GIẢđộc giả; người đọc; độc giả, người đọcHSK4
- 阅读yuèdú DUYỆT ĐỘCđọc; đọc hiểu; bài đọcHSK4
- 读音dúyīn ĐỘC ÂMcách phát âm; cách đọcHSK5
- 精读jīngdú TINH ĐỘCđọc kỹ; đọc hiểu sâuHSK5
- 解读jiědú GIẢI ĐỘCgiải mã; đọc hiểu; phân tích lý giảiHSK6
- 就读jiùdú TỰU ĐỘCtheo học; học tạiHSK6
- 朗读lǎngdú LÃNG ĐỘCđọc to; đọc diễn cảm; đọc to, đọc diễn cảmHSK6
- 略读lüèdúđọc lướt; đọc qua loaHSK6
- 读物dúwù ĐỘC VẬTsách báo; tài liệu đọc; ấn phẩm đọcHSK7–9
- 攻读gōngdú CÔNG ĐỘCchuyên tâm nghiên cứu; theo học; học (chuyên ngành, học vị)HSK7–9
- 宣读xuāndú TUYÊN ĐỘCtuyên đọc; đọc to trước công chúngHSK7–9
- 句读jùdòu CÚ ĐẬUngắt câu (trong văn ngôn); câu đậu (dấu ngắt nghỉ thời xưa, kết thúc câu gọi là câu, giữa câu ngắt hơi gọi là đậu)
- 熟读shúdú THỤC ĐỘCđọc kỹ; đọc thuộc lòng; đọc nhuyễn
- 读书人dúshūrén ĐỘC THƯ NHÂNkẻ sĩ; người có học; người trí thức
- 失读症shīdúzhèng THẤT ĐỘC CHỨNGchứng khó đọc; chứng mất khả năng đọc
- 读写能力dúxiěnénglì ĐỘC TẢ NĂNG LỰCkhả năng đọc viết; năng lực đọc viết
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
