Chuyển đến nội dung
失调失調

shītiáo

Hán Việt: THẤT ĐIỀU

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. mất cân bằng
  2. mất điều hòa
  3. rối loạn

Ví dụ

  1. 最近工作压力大,导致她内分泌失调。

    Zuìjìn gōngzuò yālì dà, dǎozhì tā nèifēnmì shītiáo.Gần đây áp lực công việc lớn dẫn đến việc cô ấy bị rối loạn nội tiết.

  2. 我国部分地区男女比例出现严重失调。

    Wǒguó bùfen dìqū nánnǚ bǐlì chūxiàn yánzhòng shītiáo.Một số khu vực ở nước ta xuất hiện tình trạng mất cân bằng tỉ lệ nam nữ nghiêm trọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 内分泌失调 nèifēnmì shītiáorối loạn nội tiết
  • 比例失调 bǐlì shītiáomất cân đối tỉ lệ
  • 阴阳失调 yīnyáng shītiáoâm dương mất điều hòa
  • 生态失调 shēngtài shītiáomất cân bằng sinh thái

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

失去平衡或调和。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

主语 + 严重 + 失调

Dùng để diễn tả sự mất cân bằng, rối loạn ở mức độ nặng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

失
调

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “失调” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1