Chuyển đến nội dung
头头是道頭頭是道

tóutóu-shìdào

Hán Việt: ĐẦU ĐẦU THỊ ĐẠO

Thành ngữ

HSK7–9

1Thành ngữ

  1. nói năng rành rẽ
  2. đâu ra đấy
  3. hợp tình hợp lý

Ví dụ

  1. 他说得头头是道,令人信服。

    Tā shuō de tóutóu-shìdào, lìng rén xìnfú.Anh ấy nói năng rành rẽ đâu ra đấy, khiến người ta tin phục.

  2. 别看他讲得头头是道,实际做起来却不行。

    Bié kàn tā jiǎng de tóutóu-shìdào, shíjì zuò qǐlai què bù xíng.Đừng thấy anh ấy nói năng rành rẽ, trên thực tế làm lại chẳng ra sao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 说得头头是道 shuō de tóutóu-shìdàonói năng đâu ra đấy
  • 讲得头头是道 jiǎng de tóutóu-shìdàogiảng giải rành rẽ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形容说话很有条理、很合道理。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

讲/说 + 得 + 头头是道

Dùng làm bổ ngữ miêu tả cách nói chuyện có lớp lang, chặt chẽ, hợp lý.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

头
头
是
道

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1