Chuyển đến nội dung
夺取奪取

duóqǔ

Hán Việt: ĐOẠT THỦ

HSK6

1Động từ

  1. giành lấy
  2. chiếm lấy
  3. đoạt lấy bằng sức mạnh
  4. phấn đấu giành được
  5. giành lấy, đoạt lấy

Ví dụ

  1. 部队夺取了敌人的阵地。

    Bùduì duóqǔ le dírén de zhèndì.

    Bộ đội đã chiếm lĩnh được trận địa của địch.

  2. 我们要努力夺取全面胜利。

    Wǒmen yào nǔlì duóqǔ quánmiàn shènglì.

    Chúng ta phải nỗ lực giành lấy thắng lợi toàn diện.

  3. 经过顽强拼搏,他们终于夺取了冠军。

    Jīngguò wánqiáng pīnbó, tāmen zhōngyú duóqǔ le guànjūn.

    Sau sự nỗ lực kiên cường, cuối cùng họ đã đoạt được ngôi quán quân.

  4. 经过不断努力,他终于夺取了比赛的第一名。

    Jīngguò búduàn nǔlì, tā zhōngyú duóqǔ le bǐsài de dì-yī míng.

    Sau bao nỗ lực không ngừng, cuối cùng anh ấy cũng giành được giải nhất cuộc thi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 夺取胜利 duóqǔ shènglìgiành lấy thắng lợi
  • 夺取政权 duóqǔ zhèngquánchiếm lấy chính quyền
  • 夺取阵地 duóqǔ zhèndìchiếm đoạt trận địa
  • 夺取丰收 duóqǔ fēngshōuthu hoạch mùa màng bội thu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用武力强占;努力争取获得。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

夺取 + tân ngữ trừu tượng (胜利/丰收) / cụ thể (阵地/政权)

Biểu thị dùng sức mạnh quân sự đánh chiếm hoặc phấn đấu vượt khó khăn để giành được kết quả to lớn. VD: 夺取最后胜利 – giành lấy thắng lợi cuối cùng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

夺
取

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1