1Động từ
- cướp
- đoạt
- giật lấy
- giành được
- đoạt được (thành tích, giải thưởng)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
强取;争取得到。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
夺 + 得 / 取 + danh từ (giải thưởng, danh hiệu, thắng lợi)
Biểu thị việc nỗ lực phấn đấu hoặc thi đấu để giành được thành tích, vinh dự. VD: 夺得金牌 – đoạt được huy chương vàng.
把 + tân ngữ + 夺走 / 夺过来
Dùng trong câu chữ 把 biểu thị hành động cướp hoặc giật lấy vật gì. VD: 强盗把皮包夺走了。– Tên cướp đã giật mất chiếc túi xách.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “夺” 13
- 夺得duódé ĐOẠT ĐẮCgiành được; đoạt được (thông qua thi đấu, phấn đấu)HSK5
- 夺取duóqǔ ĐOẠT THỦgiành lấy; chiếm lấy; đoạt lấy bằng sức mạnhHSK6
- 争夺zhēngduó TRANH ĐOẠTtranh đoạt; tranh giànhHSK6
- 夺回duóhuí ĐOẠT HỒIgiành lại; đoạt lại; lấy lạiHSK6
- 劫夺jiéduó KIẾP ĐOẠTcướp đoạt; cướp bóc; cướp lấyHSK6
- 剥夺bōduó BÁC ĐOẠTtước đoạt; tước bỏHSK7–9
- 夺冠duóguàn ĐOẠT QUÁNđoạt giải quán quân; giành chức vô địchHSK7–9
- 夺魁duókuí ĐOẠT KHÔIchiếm giải nhất; đoạt giải đầuHSK7–9
- 掠夺lüèduó LƯỢC ĐOẠTcướp đoạt; cướp bóc; chiếm đoạtHSK7–9
- 抢夺qiǎngduó CƯỚP ĐOẠTcướp đoạt; giằng lấy; tranh đoạtHSK7–9
- 篡夺cuànduó SOÁN ĐOẠTsoán đoạt; chiếm đoạt (quyền lực, địa vị một cách bất hợp pháp)
- 掠夺者lüèduózhěkẻ cướp đoạt; kẻ bóc lột; kẻ săn mồi (sinh thái học)HSK6
- 争分夺秒zhēngfēn-duómiǎo TRANH PHÂN ĐOẠT MIỂUchạy đua với thời gian; từng giây từng phútHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
