Chuyển đến nội dung
奔忙

bēnmáng

Hán Việt: BÔN MANG

Động từ

1Động từ

  1. chạy đôn chạy đáo
  2. bận rộn tất bật

Ví dụ

  1. 为了生计,他整天在外面奔忙。

    Wèile shēngjì, tā zhěngtiān zài wàimiàn bēnmáng.Vì kế sinh nhai, anh ấy cả ngày bận rộn ngược xuôi bên ngoài.

  2. 母亲为了孩子们的学费到处奔忙。

    Mǔqīn wèile háizimen de xuéfèi dàochù bēnmáng.Người mẹ chạy vạy khắp nơi vì học phí của các con.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 四处奔忙 sìchù bēnmángbôn ba bốn phương
  • 为……奔忙 wèi... bēnmángtất bật vì...
  • 整日奔忙 zhěngrì bēnmángbận rộn suốt ngày
  • 来回奔忙 láihuí bēnmángchạy ngược chạy xuôi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

奔走操忙,形容非常忙碌。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为/为了 + tân ngữ + 奔忙

tất bật, bận rộn vì mục tiêu/người nào đó. VD: 他为了家庭整日奔忙。– Anh ấy tất bật cả ngày vì gia đình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

奔
忙

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1