Chuyển đến nội dung
奔泻奔瀉

bēnxiè

Hán Việt: BÔN TẢ

Động từ

1Động từ

  1. chảy xiết
  2. chảy cuồn cuộn
  3. tuôn trào

Ví dụ

  1. 瀑布从悬崖峭壁上奔泻而下,气势磅礴。

    Pùbù cóng xuányá qiàobì shang bēnxiè ér xià, qìshì pángbó.Thác nước từ trên vách đá dựng đứng tuôn trào đổ xuống, khí thế hùng vĩ.

  2. 暴雨过后,山洪如猛兽般奔泻而至。

    Bàoyǔ guòhòu, shānhóng rú měngshòu bān bēnxiè ér zhì.Sau cơn mưa lớn, lũ quét như thú dữ cuồn cuộn tràn tới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 奔泻而下 bēnxiè ér xiàtuôn trào đổ xuống
  • 奔泻而出 bēnxiè ér chūtuôn trào chảy ra
  • 洪流奔泻 hóngliú bēnxièdòng lũ chảy xiết
  • 奔泻千里 bēnxiè qiānlǐchảy xiết nghìn dặm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(水流)急速地流出或倒下。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

奔泻 + 而 + 下 / 出 / 来

Diễn tả hướng chảy xiết dữ dội của dòng nước. VD: 泉水从岩缝中奔泻而出。– Nước suối từ trong kẽ đá tuôn trào chảy ra.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

奔
泻

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1