Chuyển đến nội dung
倾泻傾瀉

qīngxiè

Hán Việt: KHUYNH TẢ

Động từ

1Động từ

  1. chảy tràn
  2. đổ dồn dập xuống
  3. tuôn xối xả (nước, ánh sáng, tình cảm)

Ví dụ

  1. 瀑布从悬崖上飞流倾泻而下。

    Pùbù cóng xuányá shàng fēiliú qīngxiè ér xià.Thác nước đổ ào ào từ trên vách đá xuống.

  2. 皎洁的月光倾泻在大地上。

    Jiǎojié de yuèguāng qīngxiè zài dàdì shàng.Ánh trăng vằng vặc chan hòa trên mặt đất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 倾泻而下 qīngxiè ér xiàđổ ầm ầm xuống, tuôn xối xả xuống
  • 月光倾泻 yuèguāng qīngxièánh trăng rọi xuống
  • 大雨倾泻 dàyǔ qīngxièmưa như trút nước
  • 倾泻出来 qīngxiè chūláituôn trào ra

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(大量的水或光线等)大量地急冲下来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

倾泻 + 而下

Cụm cố định miêu tả dòng nước hoặc mưa đổ dồn dập từ trên cao xuống. VD: 山洪倾泻而下。– Lũ quét đổ ầm ầm xuống.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

倾
泻

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1