Chuyển đến nội dung
好比

hǎobǐ

Hán Việt: HẢO TỈ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. ví như
  2. giống như
  3. chẳng khác nào

Ví dụ

  1. 天上的白云好比一群绵羊。

    Tiānshang de báiyún hǎobǐ yì qún miányáng.Mây trắng trên trời giống như một đàn cừu.

  2. 书籍好比智慧的钥匙。

    Shūjí hǎobǐ zhìhuì de yàoshi.Sách vở chẳng khác nào chiếc chìa khóa của trí tuệ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 好比是 hǎobǐ shìchẳng khác nào là
  • 就好比 jiù hǎobǐcứ như là
  • 好比……一样 hǎobǐ... yíyànggiống như... vậy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

如同,就像。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A + 好比 + B

Dùng trong câu so sánh ví von, nghĩa là A giống như B. VD: 友谊好比一盏明灯。– Tình bạn giống như một ngọn đèn sáng.

A + 好比 + B + 一样/一般

Mẫu câu so sánh hoàn chỉnh, diễn tả A hệt như B. VD: 他跑得好比飞一样。– Anh ấy chạy nhanh như bay.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

好
比

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1