Chuyển đến nội dung
好说好說

hǎoshuō

Hán Việt: HẢO THUYẾT

HSK7–9

1Động từ

  1. dễ nói chuyện
  2. dễ thương lượng

Ví dụ

  1. 这事好说,我们坐下来慢慢谈。

    Zhè shì hǎoshuō, wǒmen zuò xiàlái mànmàn tán.

    Chuyện này dễ nói thôi, chúng ta ngồi xuống nói chuyện từ từ.

  2. 价钱方面都好说。

    Jiàqián fāngmiàn dōu hǎoshuō.

    Về mặt giá cả thì đều dễ thương lượng cả.

  3. 他脾气很好,凡事都好说。

    Tā píqi hěn hǎo, fánshì dōu hǎoshuō.

    Tính anh ấy rất tốt, việc gì cũng dễ nói chuyện.

2Thán từ

  1. quá khen (khách sáo)

Ví dụ

  1. “您太客气了!”“好说,好说。”

    “Nín tài kèqi le!” “Hǎoshuō, hǎoshuō.”

    "Bác khách sáo quá!" "Quá khen, quá khen."

  2. “久仰您的大名!”“好说,好说,幸会!”

    “Jiǔyǎng nín de dàmíng!” “Hǎoshuō, hǎoshuō, xìnghuì!”

    "Ngưỡng mộ đại danh của anh đã lâu!" "Quá khen rồi, hân hạnh gặp mặt!"

  3. “多亏您帮忙!”“好说,大家都是朋友。”

    “Duōkuī nín bāngmáng!” “Hǎoshuō, dàjiā dōu shì péngyou.”

    "Nhờ cả vào sự giúp đỡ của anh!" "Đâu có gì, mọi người đều là bạn bè cả mà."

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 好说好量 hǎoshuō hǎoliángdễ nói dễ bàn
  • 都好说 dōu hǎoshuōđều dễ nói chuyện
  • 凡事好说 fánshì hǎoshuōviệc gì cũng dễ thương lượng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

容易商量;也用作客套话,表示谦逊。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

好说,好说

lặp lại như lời đáp lịch sự, khiêm tốn khi được người khác khen ngợi hoặc cảm ơn. VD: “李经理真有本事!”“好说,好说。”– "Quản lý Lý giỏi thật đấy!" "Quá khen, quá khen."

danh từ + 好说

biểu thị một phương diện nào đó có thể linh hoạt, dễ bàn bạc giải quyết. VD: 费用好说。– Chi phí thì dễ nói chuyện thôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

好
说

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1