1Động từ
- dễ nói chuyện
- dễ thương lượng
Ví dụ
2Thán từ
- quá khen (khách sáo)
Ví dụ
“Nín tài kèqi le!” “Hǎoshuō, hǎoshuō.”
"Bác khách sáo quá!" "Quá khen, quá khen."
“Jiǔyǎng nín de dàmíng!” “Hǎoshuō, hǎoshuō, xìnghuì!”
"Ngưỡng mộ đại danh của anh đã lâu!" "Quá khen rồi, hân hạnh gặp mặt!"
“Duōkuī nín bāngmáng!” “Hǎoshuō, dàjiā dōu shì péngyou.”
"Nhờ cả vào sự giúp đỡ của anh!" "Đâu có gì, mọi người đều là bạn bè cả mà."
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
容易商量;也用作客套话,表示谦逊。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
好说,好说
lặp lại như lời đáp lịch sự, khiêm tốn khi được người khác khen ngợi hoặc cảm ơn. VD: “李经理真有本事!”“好说,好说。”– "Quản lý Lý giỏi thật đấy!" "Quá khen, quá khen."
danh từ + 好说
biểu thị một phương diện nào đó có thể linh hoạt, dễ bàn bạc giải quyết. VD: 费用好说。– Chi phí thì dễ nói chuyện thôi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
