1Động từ
- không dám nhận
- không dám nhận lời khen
Ví dụ
Nǐn guòjiǎng le, wǒ shízài bùgǎndāng.
Ngài quá khen rồi, tôi thực sự không dám nhận.
Dàjiā zhème kuā wǒ, wǒ zhēnshi bùgǎndāng.
Mọi người khen tôi như vậy, tôi thật không dám nhận.
“Nǐ zhēnshi tài lìhai le!” —— “Nǎli nǎli, bùgǎndāng.”
"Bạn giỏi quá!" — "Đâu có đâu có, không dám nhận đâu."
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
谦辞,表示承当不起对方的招待、夸奖或恭维。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
(实在/真) + 不敢当
Thường dùng độc lập như lời đáp từ chối khéo léo, khiêm tốn trước lời khen ngợi hoặc đãi ngộ quá hậu của người khác. VD: 这么高的评价,我实在不敢当。– Đánh giá cao như vậy, tôi thực sự không dám nhận.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
