Chuyển đến nội dung
如实如實

rúshí

Hán Việt: NHƯ THỰC

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. đúng sự thật
  2. như thực
  3. trung thực

Ví dụ

  1. 请你如实向组织汇报情况。

    Qǐng nǐ rúshí xiàng zǔzhī huìbào qíngkuàng.Xin hãy báo cáo tình hình với tổ chức một cách đúng sự thật.

  2. 证人应当如实陈述案发经过。

    Zhèngrén yīngdāng rúshí chénshù ànfā jīngguò.Nhân chứng cần trình bày diễn biến vụ án một cách trung thực.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 如实汇报 rúshí huìbàobáo cáo đúng sự thật
  • 如实反映 rúshí fǎnyìngphản ánh đúng thực tế
  • 如实说明 rúshí shuōmínggiải thích đúng sự thật
  • 如实回答 rúshí huídátrả lời trung thực
  • 如实陈述 rúshí chénshùtrần thuật đúng sự thật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

按照实际情况。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

如实 + Động từ (反映/汇报/说明/相告)

Làm việc gì đó một cách đúng theo thực tế, không bịa đặt hoặc bóp méo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

如
实

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1