Chuyển đến nội dung
如

rú

Hán Việt: NHƯ

HSK5

1Động từ

  1. giống
  2. như
  3. bằng
  4. nếu
  5. ví như
  6. thí dụ như

Ví dụ

  1. 百闻不如一见。

    Bǎi wén bù rú yí jiàn.

    Trăm nghe không bằng một thấy.

  2. 如有疑问,请随时联系我。

    Rú yǒu yíwèn, qǐng suíshí liánxì wǒ.

    Nếu có thắc mắc, vui lòng liên hệ với tôi bất cứ lúc nào.

  3. 很多国家,如中国、日本等都在亚洲。

    Hěn duō guójiā, rú Zhōngguó, Rìběn děng dōu zài Yàzhōu.

    Rất nhiều quốc gia, ví như Trung Quốc, Nhật Bản đều ở châu Á.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

像;如同;如果;比得上。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 不如 B

A không bằng B (so sánh kém). VD: 坐汽车不如坐地铁快。– Đi xe buýt không nhanh bằng đi tàu điện ngầm.

如 + cụm từ / mệnh đề

Dùng trong văn viết mang nghĩa 'nếu'. VD: 如有变动,另行通知。– Nếu có thay đổi sẽ thông báo sau.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

如

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “如” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1