1Danh từ
- chị gái
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
同父母或只同父、只同母且比自己年纪大的女性。
Ghi chú: Danh từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Đại từ sở hữu + 姐姐
Chỉ quan hệ thân nhân thân thiết có thể bỏ 的. VD: 我姐姐 – chị tôi.
A + 比 + B + Tính từ + Cụm từ chỉ số lượng
Dùng trong câu so sánh hơn để nói rõ mức độ chênh lệch cụ thể giữa hai đối tượng. Cụm từ chỉ số lượng bắt buộc phải đặt sau tính từ.
今天我们要学的生词比昨天多了五个。 – Từ mới hôm nay chúng ta học nhiều hơn hôm qua năm từ.
姐姐比我大三岁。 – Chị gái hơn tôi ba tuổi.
Bài học: HSK2 · 新年礼物 – Quà năm mới
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
