Chuyển đến nội dung
姐

jiě

Hán Việt: TỶ

HSK1Lượng từ: 个、位Bộ: 女8 nét

1Danh từ

  1. chị
  2. chị gái
  3. chị (tiếng tôn xưng người phụ nữ cùng thế hệ)

Ví dụ

  1. 她是我的亲姐姐。

    Tā shì wǒ de qīn jiějie.

    Chị ấy là chị ruột của tôi.

  2. 王姐,这份文件请您过目。

    Wáng jiě, zhè fèn wénjiàn qǐng nín guòmù.

    Chị Vương, xin chị xem qua tài liệu này.

  3. 表姐比我大两岁。

    Biǎojiě bǐ wǒ dà liǎng suì.

    Chị họ lớn hơn tôi hai tuổi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 姐姐 jiějiechị gái
  • 表姐 biǎojiěchị họ
  • 小姐 xiǎojiěcô, tiểu thư
  • 大姐 dàjiěchị cả

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

同父母或同族同辈而年龄比自己大的女子;对年轻女子的尊称。

Ghi chú: Bên trái là bộ Nữ 女, bên phải là chữ Thư 且; người phụ nữ lớn tuổi hơn mình trong gia đình.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Họ + 姐

cách xưng hô lịch sự, thân mật với người phụ nữ lớn tuổi hơn mình một chút. VD: 李姐,早!– Chị Lý, chào buổi sáng!

Khẳng định: A + 是 + B / Phủ định: A + 不是 + B

Dùng để diễn đạt sự đồng nhất (A là B) hoặc phân loại, xác định thân phận, quốc tịch, nghề nghiệp của người hoặc sự vật. Dạng phủ định đặt phó từ "不" trước "是" thành "不是" (bú shì).

她是老师,不是学生。 – Cô ấy là giáo viên, không phải học sinh.

这是我姐姐,不是我女朋友。 – Đây là chị gái tôi, không phải bạn gái tôi.

Bài học: HSK1 · 她是哪国人? – Cô ấy là người nước nào?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

姐

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “姐” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1