Chuyển đến nội dung
姑且

gūqiě

Hán Việt: CÔ THẢ

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. tạm thời
  2. tạm
  3. hãy cứ

Ví dụ

  1. 这件事姑且先搁一下。

    Zhè jiàn shì gūqiě xiān gē yíxià.Chuyện này tạm thời hãy gác lại đã.

  2. 他的话是真是假,姑且不论。

    Tā de huà shì zhēn shì jiǎ, gūqiě búlùn.Lời anh ta nói là thật hay giả, tạm thời không bàn tới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 姑且不论 gūqiě búlùntạm thời không bàn tới
  • 姑且不说 gūqiě bùshuōtạm thời không nói đến
  • 姑且一试 gūqiě yí shìcứ tạm thử xem sao
  • 姑且听之 gūqiě tīng zhītạm thời nghe vậy
  • 姑且承认 gūqiě chéngrèntạm thời thừa nhận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示暂且做某种让步或将就。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

姑且 + 动词

Dùng trước động từ biểu thị sự nhượng bộ hoặc chọn làm một việc như giải pháp tạm thời.

姑且 + 不论/不说……,单说……

Dùng để gạt một khía cạnh sang một bên để tập trung nhấn mạnh điểm khác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

姑
且

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1