Chuyển đến nội dung
暂且暫且

zànqiě

Hán Việt: TẠM THẢ

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. tạm thời
  2. hãy tạm
  3. trước mắt hãy

Ví dụ

  1. 这事先暂且搁下,以后再说。

    Zhè shì xiān zànqiě gēxià, yǐhòu zàishuō.Việc này hãy tạm gác lại, sau này hãy bàn.

  2. 你暂且在这里住几天,等找到房子再搬。

    Nǐ zànqiě zài zhèlǐ zhù jǐ tiān, děng zhǎodào fángzi zài bān.Bạn tạm thời ở đây mấy hôm, đợi tìm được nhà rồi hãy chuyển.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 暂且不论 zànqiě búlùntạm thời không bàn tới
  • 暂且不提 zànqiě bùtítạm thời không nhắc đến
  • 暂且搁置 zànqiě gēzhìtạm gác lại
  • 暂且相信 zànqiě xiāngxìntạm thời tin tưởng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

暂时;姑且。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

暂且 + động từ

Chỉ sự việc hoặc hành động diễn ra trong trạng thái tạm thời trước mắt. VD: 暂且等等。– Tạm thời đợi một lát.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

暂
且

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1