1Liên từ
- vừa... lại...
- vừa... vừa...
- hơn nữa
- lại còn
Ví dụ
2Phó từ
- tạm thời
- hãy
Ví dụ
Nǐ qiě zuò xia, tīng wǒ mànman shuō.
Bạn hãy ngồi xuống đã, nghe tôi nói từ từ.
Zhè ge wèntí qiě fàng yí fàng, míngtiān zài yì.
Vấn đề này tạm gác lại đã, mai hãy bàn tiếp.
Tiānsè yǐ wǎn, wǒmen qiě zài cǐdì xiūxi yì wǎn.
Trời đã muộn, chúng ta hãy tạm nghỉ ở đây một đêm.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示并列、进一层;姑且、暂且。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Tính từ 1 + 且 + Tính từ 2
liên kết hai tính từ biểu thị hai tính chất song song hoặc tăng tiến (vừa... lại...). VD: 房间宽敞且明亮。– Căn phòng rộng rãi lại sáng sủa.
且 + động từ
phó từ biểu thị hành động tạm thời hãy làm gì trước. VD: 你且慢走。– Bạn hãy khoan đi.
Chủ ngữ + 不仅 / 不光……,还 / 而且……
Cấu trúc câu phức tăng tiến biểu thị ý 'không những... mà còn...'. Vế sau là sự mở rộng, bổ sung hoặc tiến thêm một bước so với vế trước. Khi hai vế có cùng một chủ ngữ, chủ ngữ bắt buộc phải đứng trước liên từ '不仅' hoặc '不光'.
现在我不仅会扫码结账,还会在网上购物了。 – Giờ mình không chỉ biết quét mã thanh toán mà còn biết mua sắm trên mạng.
王老师不仅教我们中文,而且常带我们了解中国文化。 – Cô Vương không chỉ dạy chúng em tiếng Trung mà còn thường dẫn chúng em tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.
Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn
……,并且……
Liên từ "并且" dùng trong câu phức biểu thị quan hệ tăng tiến, dùng để nối hai động từ, cụm động từ hoặc phân câu, biểu thị ý nghĩa "và", "hơn nữa", "đồng thời". Phân câu phía sau đưa ra hành động hoặc tình huống bổ sung, phát triển sâu hơn cho nội dung ở phía trước.
你再检查一下材料,并且多加几个例子。 – Cậu kiểm tra lại tài liệu, đồng thời thêm vài ví dụ nữa.
他按时完成了工作,并且完成得非常好。 – Anh ấy hoàn thành công việc đúng hạn, hơn nữa còn hoàn thành rất tốt.
Bài học: HSK4 · 变化也不一定是坏事 – Thay đổi chưa hẳn là chuyện xấu
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “且” 7
- 而且érqiě NHI THẢmà còn; hơn nữa; lại cònHSK3
- 并且bìngqiě TỊNH THẢvà; hơn nữa; đồng thờiHSK4
- 姑且gūqiě CÔ THẢtạm thời; tạm; hãy cứHSK7–9
- 况且kuàngqiě HUỐNG THẢhuống hồ; hơn nữa; vả lạiHSK7–9
- 尚且shàngqiě THƯỢNG THẢngay cả; còn; đến cả... cònHSK7–9
- 暂且zànqiě TẠM THẢtạm thời; hãy tạm; trước mắt hãyHSK7–9
- 不但……而且……búdàn…érqiě… BẤT ĐÁN... NHI THẢ...không những... mà còn...HSK3
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
