Chuyển đến nội dung
字母表

zìmǔbiǎo

Hán Việt: TỰ MẪU BIỂU

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个、张

1Danh từ

  1. bảng chữ cái

Ví dụ

  1. 刚学英语的孩子要先背熟字母表。

    Gāng xué yīngyǔ de háizi yào xiān bèishú zìmǔbiǎo.Trẻ con mới học tiếng Anh phải học thuộc bảng chữ cái trước.

  2. 汉语拼音字母表一共有二十六个字母。

    Hànyǔ pīnyīn zìmǔbiǎo yí gòng yǒu èrshíliù gè zìmǔ.Bảng chữ cái bính âm Hán ngữ có tổng cộng 26 chữ cái.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拼音字母表 pīnyīn zìmǔbiǎobảng chữ cái phiên âm
  • 英文字母表 yīngwén zìmǔbiǎobảng chữ cái tiếng Anh
  • 背诵字母表 bèisòng zìmǔbiǎohọc thuộc lòng bảng chữ cái
  • 字母表顺序 zìmǔbiǎo shùnxùthứ tự bảng chữ cái

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

按一定顺序排列的一套字母的表。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

按/按照 + 字母表顺序

Theo thứ tự bảng chữ cái. VD: 请按照字母表顺序排列单词。 – Xin hãy sắp xếp từ đơn theo thứ tự bảng chữ cái.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

字
母
表

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1