Chuyển đến nội dung
字节字節

zìjié

Hán Việt: TỰ TIẾT

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. byte (đơn vị đo dung lượng thông tin máy tính)

Ví dụ

  1. 一个字节通常由八个二进制位组成。

    Yí gè zìjié tōngcháng yóu bā gè èrjìnzhì wèi zǔchéng.Một byte thường gồm tám bit nhị phân cấu thành.

  2. 这个英文字母占用一个字节的存储空间。

    Zhège yīngwén zìmǔ zhànyòng yí gè zìjié de cúnchǔ kōngjiān.Chữ cái tiếng Anh này chiếm một byte dung lượng lưu trữ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 字节流 zìjiéliúluồng byte (byte stream)
  • 字节数 zìjiéshùsố lượng byte
  • 千字节 qiānzìjiékilobyte (KB)
  • 兆字节 zhàozìjiémegabyte (MB)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

计算机信息技术用于计量存储容量的一种单位,通常由8个二进制位组成。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

占用 + 数词 + 个字节

Chiếm bao nhiêu byte dung lượng. VD: 一个汉字占用两个字节。 – Một chữ Hán chiếm hai byte.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

字
节

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “字节” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1