Chuyển đến nội dung
存心

cúnxīn

Hán Việt: TỒN TÂM

HSK7–9

1Phó từ

  1. cố ý
  2. cố tình

Ví dụ

  1. 你是不是存心跟我作对?

    Nǐ shì bu shì cúnxīn gēn wǒ zuòduì?

    Có phải bạn cố tình đối đầu với tôi không?

  2. 我不是存心要瞒着你的。

    Wǒ bú shì cúnxīn yào mán zhe nǐ de.

    Tôi không cố tình giấu bạn đâu.

  3. 他存心找借口不来参加聚会。

    Tā cúnxīn zhǎo jièkǒu bù lái cānjiā jùhuì.

    Anh ấy cố ý viện cớ để không đến tham gia buổi tụ tập.

2Động từ

  1. để bụng
  2. ôm lòng

Ví dụ

  1. 这个人存心不良,你要多加防备。

    Zhè ge rén cúnxīn bùliáng, nǐ yào duō jiā fángbèi.

    Người này bụng dạ không tốt, bạn phải đề phòng nhiều hơn.

  2. 他做事一向存心仁厚,深受大家尊敬。

    Tā zuòshì yíxiàng cúnxīn rénhòu, shēn shòu dàjiā zūnjìng.

    Ông ấy làm việc trước giờ luôn ôm lòng nhân hậu, được mọi người kính trọng sâu sắc.

  3. 做人必须存心诚实,不可弄虚作假。

    Zuòrén bìxū cúnxīn chéngshí, bù kě nòngxū-zuòjiǎ.

    Làm người ắt phải ôm lòng trung thực, không được dối trá lừa lọc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 存心不良 cúnxīn bùliángôm dã tâm xấu
  • 存心作对 cúnxīn zuòduìcố tình đối đầu
  • 存心捣乱 cúnxīn dǎoluàncố tình gây rối
  • 存心欺骗 cúnxīn qīpiàncố ý lừa dối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

蓄意;故意;怀着某种心思。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

存心 + động từ

làm việc gì đó một cách có chủ đích/cố tình (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trách móc). VD: 他存心不理我。– Anh ấy cố tình phớt lờ tôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

存
心

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1