Chuyển đến nội dung
孤儿院孤兒院

gūéryuàn

Danh từ

HSK5Lượng từ: 家、所

1Danh từ

  1. trại trẻ mồ côi
  2. viện mồ côi

Ví dụ

  1. 他从小在孤儿院里长大。

    Tā cóngxiǎo zài gū'éryuàn lǐ zhǎngdà.Anh ấy lớn lên trong trại trẻ mồ côi từ nhỏ.

  2. 周末我们去孤儿院看望孩子们。

    Zhōumò wǒmen qù gū'éryuàn kànwang háizimen.Cuối tuần chúng tôi đến trại trẻ mồ côi thăm bọn trẻ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 去孤儿院 qù gū'éryuànđến trại trẻ mồ côi
  • 孤儿院院长 gū'éryuàn yuànzhǎngviện trưởng trại mồ côi
  • 向孤儿院捐款 xiàng gū'éryuàn juānkuǎnquyên tiền cho trại trẻ mồ côi
  • 在孤儿院生活 zài gū'éryuàn shēnghuósống ở trại trẻ mồ côi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

收容和抚养孤儿的慈善或社会福利机构。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 孤儿院 + 动词

Chỉ địa điểm diễn ra hành động liên quan đến viện mồ côi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

孤
儿
院

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1