Từ điển chưa có mục “孤”. Pinyin tham khảo: gū. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “孤” 10
- 孤独gūdú CÔ ĐỘCcô độc; cô đơn; cô độc, cô đơnHSK6
- 孤僻gūpìcô độc lập dị; lập dị; khép kínHSK6
- 孤儿gū’ér CÔ NHItrẻ mồ côiHSK7–9
- 孤单gūdān CÔ ĐƠNcô đơn; lẻ loi; đơn độcHSK7–9
- 孤立gūlì CÔ LẬPcô lập; đơn độc; lẻ loiHSK7–9
- 孤儿院gūéryuàntrại trẻ mồ côi; viện mồ côiHSK5
- 孤零零gūlínglíng CÔ LINH LINHtrơ trọi; cô độc; lẻ loi một mìnhHSK7–9
- 孤注一掷gūzhùyīzhì CÔ CHÚ NHẤT TRỊCHdốc toàn bộ vốn liếng vào một canh bạc; được ăn cả ngã về không; đặt cược tất cảHSK6
- 孤陋寡闻gūlòu-guǎwén CÔ LẬU QUẢ VĂNhiểu biết hạn hẹp; kiến thức nông cạn; ếch ngồi đáy giếngHSK7–9
- 孤雌生殖gūcíshēngzhí CÔ TỪ SINH THỰCsinh sản đơn tính; trinh sản
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
