1Danh từ
- học viên
- người theo học
- học viên, người theo học
Ví dụ
Jiàxiào de xuéyuánmen zhèngzài rènzhēn liànxí dàochē.
Các học viên trường lái xe đang chăm chỉ luyện tập lùi xe.
Péixùnbān jīntiān yínglái le sānshí míng xīn xuéyuán.
Lớp tập huấn hôm nay đón chào ba mươi học viên mới.
Yōuxiù xuéyuán jiāng yǒu jīhuì huòdé quán'é jiǎngxuéjīn.
Các học viên xuất sắc sẽ có cơ hội nhận học bổng toàn phần.
Zhè suǒ wǎngluò xuéxiào yǐjīng xīyǐnle shù wàn míng xuéyuán zàixiàn shàngkè.
Trường học trực tuyến này đã thu hút hàng vạn học viên tham gia học qua mạng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
在学校、训练班等组织中接受教育或培训的人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
招收/录取 + 学员
tiếp nhận, tuyển chọn học viên vào khóa học. VD: 这个班只招收二十名学员。– Lớp này chỉ chiêu sinh 20 học viên.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
