1Danh từ
- học sinh
- sinh viên
- học sinh, sinh viên
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
在学校受教育的人。
Ghi chú: Danh từ chung cho người đang học.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
số từ + 个/位 + 学生
cách đếm số lượng người học. VD: 这位学生很聪明。– Học sinh này rất thông minh.
Câu phán đoán / trần thuật + 吧?
Trợ từ ngữ khí “吧” đặt ở cuối câu hỏi dùng để biểu thị ngữ khí suy đoán, ước tính hoặc thăm dò ý kiến khi người nói đã có phán đoán cơ bản nhưng muốn người nghe xác nhận lại. Thường dịch là “…phải không?”, “…đúng không?”, “…nhỉ?”.
你们是王老师的学生吧? – Các em là học trò của cô Vương phải không?
她唱歌很好听吧? – Cô ấy hát rất hay đúng không?
Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “学生” 4
- 大学生dàxuéshēng ĐẠI HỌC SINHsinh viên đại học; sinh viên; sinh viên, sinh viên đại họcHSK1
- 小学生xiǎoxuéshēng TIỂU HỌC SINHhọc sinh tiểu học; học sinh tiểu học, học sinh cấp mộtHSK1
- 中学生zhōngxuéshēng TRUNG HỌC SINHhọc sinh trung học; học sinh trung học, học sinh cấp haiHSK1
- 留学生liúxuéshēng LƯU HỌC SINHdu học sinh; lưu học sinh; lưu học sinh, du học sinhHSK3
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
