Chuyển đến nội dung
学生學生

xuéshēng

Hán Việt: HỌC SINH

HSK1Lượng từ: 个、名、位

1Danh từ

  1. học sinh
  2. sinh viên
  3. học sinh, sinh viên

Ví dụ

  1. 我们学校有很多学生。

    Trường chúng tôi có nhiều học sinh.

  2. 他们都是大学生。

    Tāmen dōu shì dàxuéshēng.

    Họ đều là sinh viên đại học.

  3. 他是中国学生。

    Tā shì Zhōngguó xuésheng.

    Anh ấy là học sinh Trung Quốc.

  4. 我是学生。

    Wǒ shì xuésheng.

    Tôi là học sinh.

  5. 他是学生。

    Tā shì xuéshēng.

    Cậu ấy là học sinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 好学生 hǎo xuéshēnghọc sinh ngoan, giỏi
  • 留学生 liúxuéshēngdu học sinh
  • 小学生 xiǎoxuéshēnghọc sinh tiểu học
  • 女学生 nǚ xuéshēngnữ sinh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在学校受教育的人。

Ghi chú: Danh từ chung cho người đang học.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

số từ + 个/位 + 学生

cách đếm số lượng người học. VD: 这位学生很聪明。– Học sinh này rất thông minh.

Câu phán đoán / trần thuật + 吧?

Trợ từ ngữ khí “吧” đặt ở cuối câu hỏi dùng để biểu thị ngữ khí suy đoán, ước tính hoặc thăm dò ý kiến khi người nói đã có phán đoán cơ bản nhưng muốn người nghe xác nhận lại. Thường dịch là “…phải không?”, “…đúng không?”, “…nhỉ?”.

你们是王老师的学生吧? – Các em là học trò của cô Vương phải không?

她唱歌很好听吧? – Cô ấy hát rất hay đúng không?

Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

学
生

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “学生” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1