Chuyển đến nội dung
它

tā

Hán Việt: THA

Đại từ

HSK1

1Đại từ

  1. nó
  2. nó (chỉ con vật, đồ vật)
  3. nó (chỉ đồ vật, con vật)

Ví dụ

  1. 它是一只小猫。

    Nó là một con mèo nhỏ.

  2. 这是一只小猫,它很可爱。

    Zhè shì yì zhī xiǎomāo, tā hěn kě'ài.Đây là một con mèo con, nó rất đáng yêu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 它们 tāmenchúng nó (chỉ đồ vật, con vật)
  • 它的 tā decủa nó
  • 其它 qítākhác, cái khác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

称代人以外的事物。

Ghi chú: Đại từ ngôi thứ ba chỉ vật hoặc động vật.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

它的 + danh từ

biểu thị quan hệ sở hữu của con vật hoặc đồ vật. VD: 它的名字叫小黑。– Tên của nó là Tiểu Hắc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

它

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “它” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1