Chuyển đến nội dung
它们它們

tāmen

Hán Việt: THA MÔN

Đại từR

HSK1

1Đại từ

  1. chúng
  2. chúng nó
  3. chúng, chúng nó (chỉ loài vật, đồ vật)
  4. chúng, chúng nó
  5. chúng, chúng nó (loài vật, đồ vật)
  6. chúng nó, chúng (chỉ vật hoặc con vật)

Ví dụ

  1. 它们都很可爱。

    Chúng đều rất đáng yêu.

  2. 院子里有几只小鸟,它们在唱歌。

    Yuànzi lǐ yǒu jǐ zhī xiǎoniǎo, tāmen zài chànggē.Trong sân có mấy con chim nhỏ, chúng đang hót.

2R

  1. chúng, chúng nó (chỉ đồ vật, con vật)

Ví dụ

  1. 家里有两只小狗,它们很听话。

    Jiā li yǒu liǎng zhī xiǎogǒu, tāmen hěn tīnghuà.Ở nhà có hai chú chó con, chúng rất ngoan.

  2. 它们都非常新。

    Tāmen dōu fēicháng xīn.Chúng đều rất mới.

    Trong bài: HSK1 · 东西和颜色 – Đồ vật và màu sắc

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 它们俩 tāmen liǎhai con chúng nó
  • 它们的声音 tāmen de shēngyīntiếng kêu của chúng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

称代两个或两个以上人以外的事物。

Ghi chú: Đại từ số nhiều chỉ vật hoặc động vật.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Danh từ (động vật / đồ vật số nhiều) + 它们

Dùng '它们' để thay thế cho nhóm đồ vật, con vật đã được nhắc đến ở trước. VD: 那些花很漂亮,它们很香。 – Những bông hoa đó rất đẹp, chúng rất thơm.

Chủ ngữ + 很 + tính từ

Tính từ làm vị ngữ trực tiếp, không dùng 是: 它们都非常新。 Câu khẳng định thường có phó từ mức độ (很, 非常, 太…了) trước tính từ; 很 ở đây nhiều khi chỉ để câu tròn, không nhấn mạnh “rất”. Phủ định: 不 + tính từ. Lỗi hay gặp: 杯子是新 ✗ → 杯子很新。

这个红杯子非常好看! – Chiếc cốc đỏ này đẹp vô cùng!

它们都非常新。 – Chúng đều rất mới.

Bài học: HSK1 · 东西和颜色 – Đồ vật và màu sắc

Vế 1, 还/也 + vế 2

(Học ở bài 4.) Nối hai vế cùng chiều: vế 1, (chủ ngữ) + 也 / 还 + vế 2. 也 = cũng (thêm điều giống), 还 = còn, ngoài ra còn (thêm một điều nữa): 我家有狗,还有猫。 也 và 还 là phó từ, đứng sau chủ ngữ, trước động từ. Lỗi hay gặp: đặt 也 trước chủ ngữ – 也我会 ✗ → 我也会。

好,路上不会太久。过生日要吃面条儿,还要吃鸡蛋。 – Ừ, trên đường sẽ không lâu đâu. Sinh nhật phải ăn mì, còn phải ăn trứng nữa.

家里还有两只狗,它们常常在门口等我。 – Trong nhà còn có hai con chó, chúng thường đợi mình ở cổng.

Bài học: HSK1 · 总复习(三) – Ôn tập tổng hợp 3

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

它
们

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1