1Đại từ
- chúng
- chúng nó
- chúng, chúng nó (chỉ loài vật, đồ vật)
- chúng, chúng nó
- chúng, chúng nó (loài vật, đồ vật)
- chúng nó, chúng (chỉ vật hoặc con vật)
Ví dụ
2R
- chúng, chúng nó (chỉ đồ vật, con vật)
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
称代两个或两个以上人以外的事物。
Ghi chú: Đại từ số nhiều chỉ vật hoặc động vật.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Danh từ (động vật / đồ vật số nhiều) + 它们
Dùng '它们' để thay thế cho nhóm đồ vật, con vật đã được nhắc đến ở trước. VD: 那些花很漂亮,它们很香。 – Những bông hoa đó rất đẹp, chúng rất thơm.
Chủ ngữ + 很 + tính từ
Tính từ làm vị ngữ trực tiếp, không dùng 是: 它们都非常新。 Câu khẳng định thường có phó từ mức độ (很, 非常, 太…了) trước tính từ; 很 ở đây nhiều khi chỉ để câu tròn, không nhấn mạnh “rất”. Phủ định: 不 + tính từ. Lỗi hay gặp: 杯子是新 ✗ → 杯子很新。
这个红杯子非常好看! – Chiếc cốc đỏ này đẹp vô cùng!
Bài học: HSK1 · 东西和颜色 – Đồ vật và màu sắc
Vế 1, 还/也 + vế 2
(Học ở bài 4.) Nối hai vế cùng chiều: vế 1, (chủ ngữ) + 也 / 还 + vế 2. 也 = cũng (thêm điều giống), 还 = còn, ngoài ra còn (thêm một điều nữa): 我家有狗,还有猫。 也 và 还 là phó từ, đứng sau chủ ngữ, trước động từ. Lỗi hay gặp: đặt 也 trước chủ ngữ – 也我会 ✗ → 我也会。
好,路上不会太久。过生日要吃面条儿,还要吃鸡蛋。 – Ừ, trên đường sẽ không lâu đâu. Sinh nhật phải ăn mì, còn phải ăn trứng nữa.
家里还有两只狗,它们常常在门口等我。 – Trong nhà còn có hai con chó, chúng thường đợi mình ở cổng.
Bài học: HSK1 · 总复习(三) – Ôn tập tổng hợp 3
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
