Chuyển đến nội dung
安全套

ānquántào

Hán Việt: AN TOÀN SÁO

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、盒、只

1Danh từ

  1. bao cao su

Ví dụ

  1. 使用安全套可以有效预防传染病。

    Shǐyòng ānquántào kěyǐ yǒuxiào yùfáng chuánrǎnbìng.Sử dụng bao cao su có thể phòng ngừa bệnh truyền nhiễm một cách hiệu quả.

  2. 药店里有很多不同品牌的安全套。

    Yàodiàn lǐ yǒu hěn duō bùtóng pǐnpái de ānquántào.Trong hiệu thuốc có rất nhiều nhãn hiệu bao cao su khác nhau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 使用安全套 shǐyòng ānquántàosử dụng bao cao su
  • 戴安全套 dài ānquántàođeo bao cao su
  • 买安全套 mǎi ānquántàomua bao cao su
  • 一盒安全套 yī hé ānquántàomột hộp bao cao su

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种乳胶或橡胶制成的套状避孕及防病用品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

使用 + 安全套 + 避孕/预防……

dùng bao cao su để tránh thai hoặc phòng bệnh. VD: 使用安全套预防艾滋病。– Dùng bao cao su để phòng ngừa AIDS.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

安
全
套

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1