Chuyển đến nội dung
安置

ānzhì

Hán Việt: AN TRÍ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. bố trí
  2. sắp xếp
  3. ổn định chỗ ở

Ví dụ

  1. 政府妥善安置了灾民。

    Zhèngfǔ tuǒshàn ānzhì le zāimín.Chính phủ đã bố trí chỗ ở thỏa đáng cho người dân vùng thiên tai.

  2. 这批新员工已经被安置到了各个部门。

    Zhè pī xīn yuángōng yǐjīng bèi ānzhì dào le gè gè bùmén.Đợt nhân viên mới này đã được phân bổ vào các phòng ban.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 妥善安置 tuǒshàn ānzhìbố trí thỏa đáng
  • 安置灾民 ānzhì zāimínbố trí chỗ ở cho nạn dân
  • 安置就业 ānzhì jiùyèbố trí việc làm
  • 安置点 ānzhìdiǎnđiểm tái định cư / nơi tạm cư

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使人或事物有着落;安排。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

安置 + tân ngữ + 在/到 + nơi chốn

Sắp đặt ai hoặc cái gì vào vị trí/nơi chốn nào đó. VD: 把伤员安置在帐篷里。– Bố trí người bị thương vào trong lều.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

安
置

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1