Chuyển đến nội dung
完备完備

wánbèi

Hán Việt: HOÀN BỊ

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. hoàn bị
  2. đầy đủ
  3. toàn diện

Ví dụ

  1. 这里的医疗设施非常完备。

    Zhèlǐ de yīliáo shèshī fēicháng wánbèi.Cơ sở vật chất y tế ở đây rất hoàn bị.

  2. 我们制定了一套完备的工作规章。

    Wǒmen zhìdìng le yí tào wánbèi de gōngzuò guīzhāng.Chúng tôi đã xây dựng một bộ nội quy làm việc hoàn chỉnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 设施完备 shèshī wánbèitiện nghi đầy đủ
  • 制度完备 zhìdù wánbèichế độ hoàn chỉnh
  • 体系完备 tǐxì wánbèihệ thống hoàn bị
  • 完备的方案 wánbèi de fāng'ànphương án hoàn chỉnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

齐全;应有尽有。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

完备 + 的 + danh từ (hệ thống, quy tắc, thiết bị...)

Làm định ngữ miêu tả sự vật, tổ chức, hệ thống đã trang bị đầy đủ, không thiếu sót.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

完
备

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1