Chuyển đến nội dung
完

wán

Hán Việt: HOÀN

HSK2Bộ: 宀7 nét

1Động từ

  1. xong
  2. hết
  3. hoàn thành
  4. hết, xong
  5. xong, hết

Ví dụ

  1. 你看完这本书了吗?

    Nǐ kàn wán zhè běn shū le ma?

    Bạn đã đọc xong cuốn sách này chưa?

  2. 钱用完了。

    Qián yòng wán le.

    Tiền dùng hết rồi.

  3. 今天的作业做完了。

    Jīntiān de zuòyè zuòwán le.

    Bài tập hôm nay đã làm xong rồi.

  4. 今天的作业我做完了。

    Jīntiān de zuòyè wǒ zuò wán le.

    Bài tập hôm nay tôi làm xong rồi.

  5. 作业我做完了。

    Zuòyè wǒ zuò wán le.

    Tôi đã làm xong bài tập rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 做完 zuòwánlàm xong
  • 吃完 chīwánăn xong
  • 用完 yòngwándùng hết
  • 没完没了 méiwán-méiliǎokhông dứt / không hồi kết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

全,完整;尽,没有了;结束。

Ghi chú: Thường làm bổ ngữ kết quả sau động từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

动词 + 完 (+ 了)

Đóng vai trò là bổ ngữ kết quả, biểu thị động tác đã hoàn tất hoặc sự vật đã hết, không còn nữa.

Động từ + Bổ ngữ kết quả (Động từ / Tính từ)

Một số động từ hoặc tính từ có thể đứng ngay sau động từ chính để làm bổ ngữ kết quả, biểu thị kết quả hoặc trạng thái đạt được của hành động (như 完 - xong, 好 - tốt/xong, 对 - đúng, 懂 - hiểu, 晚 - muộn...).\n- Dạng khẳng định: Động từ + Bổ ngữ kết quả (+ 了)\n- Dạng phủ định: Thêm 没 (没有) vào trước động từ chính và bỏ trợ từ 了 ở cuối câu.\n- Dạng nghi vấn: Thêm 了吗 hoặc (了)没有 ở cuối câu, hoặc dùng dạng chính phản: Động từ + 没 + Động từ + Bổ ngữ kết quả.

饭菜我都做好了,你过来吃吧。 – Cơm canh em nấu xong cả rồi, anh qua ăn đi.

我还没做完今天的工作。 – Tôi vẫn chưa làm xong công việc hôm nay.

Bài học: HSK2 · 我们去西安旅游吧 – Mình đi Tây An du lịch nhé

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

完

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “完” 12

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1