1Động từ
- xong
- hết
- hoàn thành
- hết, xong
- xong, hết
Ví dụ
Nǐ kàn wán zhè běn shū le ma?
Bạn đã đọc xong cuốn sách này chưa?
Qián yòng wán le.
Tiền dùng hết rồi.
Jīntiān de zuòyè zuòwán le.
Bài tập hôm nay đã làm xong rồi.
Jīntiān de zuòyè wǒ zuò wán le.
Bài tập hôm nay tôi làm xong rồi.
Zuòyè wǒ zuò wán le.
Tôi đã làm xong bài tập rồi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
全,完整;尽,没有了;结束。
Ghi chú: Thường làm bổ ngữ kết quả sau động từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
动词 + 完 (+ 了)
Đóng vai trò là bổ ngữ kết quả, biểu thị động tác đã hoàn tất hoặc sự vật đã hết, không còn nữa.
Động từ + Bổ ngữ kết quả (Động từ / Tính từ)
Một số động từ hoặc tính từ có thể đứng ngay sau động từ chính để làm bổ ngữ kết quả, biểu thị kết quả hoặc trạng thái đạt được của hành động (như 完 - xong, 好 - tốt/xong, 对 - đúng, 懂 - hiểu, 晚 - muộn...).\n- Dạng khẳng định: Động từ + Bổ ngữ kết quả (+ 了)\n- Dạng phủ định: Thêm 没 (没有) vào trước động từ chính và bỏ trợ từ 了 ở cuối câu.\n- Dạng nghi vấn: Thêm 了吗 hoặc (了)没有 ở cuối câu, hoặc dùng dạng chính phản: Động từ + 没 + Động từ + Bổ ngữ kết quả.
饭菜我都做好了,你过来吃吧。 – Cơm canh em nấu xong cả rồi, anh qua ăn đi.
我还没做完今天的工作。 – Tôi vẫn chưa làm xong công việc hôm nay.
Bài học: HSK2 · 我们去西安旅游吧 – Mình đi Tây An du lịch nhé
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “完” 12
- 完成wánchéng HOÀN THÀNHhoàn thành; làm xong; hoàn thành, làm xongHSK3
- 卖完màiwánbán hết; bán sạchHSK3
- 完全wánquán HOÀN TOÀNhoàn toàn; hết thảy; đầy đủHSK4
- 完美wánměi HOÀN MỸhoàn mỹ; hoàn hảoHSK5
- 完善wánshàn HOÀN THIỆNhoàn thiện; đầy đủ tốt đẹp; làm cho hoàn thiệnHSK5
- 完整wánzhěng HOÀN CHỈNHhoàn chỉnh; nguyên vẹn; đầy đủHSK5
- 售完shòuwán THỤ HOÀNbán hết; hết hàngHSK5
- 完结wánjiékết thúc; hoàn thành; xong xuôiHSK5
- 完备wánbèi HOÀN BỊhoàn bị; đầy đủ; toàn diệnHSK7–9
- 完毕wánbì HOÀN TẤThoàn tất; xong xuôi; kết thúcHSK7–9
- 完好wánhǎo HOÀN HẢOnguyên vẹn; lành lặn; không sứt mẻHSK7–9
- 没完没了méiwán-méiliǎo MỘT HOÀN MỘT LIỄUkhông dứt; không dứt không thôi; dằng dặc mãi không hếtHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
