Chuyển đến nội dung
官司

guānsi

Hán Việt: QUAN TI

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 场、起

1Danh từ

  1. vụ kiện
  2. việc kiện tụng

Ví dụ

  1. 这场官司打了整整两年。

    Zhè chǎng guānsi dǎ le zhěngzhěng liǎng nián.Vụ kiện này kéo dài ròng rã suốt hai năm.

  2. 如果不能私下和解,我们只能打官司了。

    Rúguǒ bù néng sīxià héjiě, wǒmen zhǐ néng dǎ guānsi le.Nếu không thể tự hòa giải riêng, chúng ta chỉ đành kiện ra tòa thôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打官司 dǎ guānsikiện tụng, kiện ra tòa
  • 吃官司 chī guānsibị kiện, vướng vào vòng lao lý
  • 官司缠身 guānsi chánshēnkiện tụng đeo bám
  • 赢了官司 yíng le guānsithắng kiện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

诉讼;打官司的事。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟/和 + ai + 打官司

Đưa ai ra tòa, kiện tụng với ai. VD: 他准备跟这家公司打官司。– Anh ấy chuẩn bị kiện công ty này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

官
司

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “官司” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1