1Danh từ
- liều thuốc an tâm
- sự bảo đảm làm an lòng
Ví dụ
Jīnglǐ de bǎozhèng gěi le dàjiā yī kē dìngxīnwán.Lời cam kết của giám đốc như một liều thuốc an thần cho mọi người.
Zhèngfǔ chūtái de fúchí zhèngcè ràng qǐyèjiā men chī le yì kē dìngxīnwán.Chính sách hỗ trợ do chính phủ ban hành khiến các doanh nhân hoàn toàn an lòng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
比喻能使人情绪安定、思想放下的言论或保证。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
给 + đối tượng + 吃 / 投下 + (一颗) 定心丸
Hình ảnh ẩn dụ mang nghĩa làm cho ai đó yên tâm, gạt bỏ lo lắng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
