Chuyển đến nội dung
宝库寶庫

bǎokù

Hán Việt: BẢO KHỐ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 座、个

1Danh từ

  1. kho báu
  2. kho tàng

Ví dụ

  1. 故宫是中国传统文化的宝库。

    Gùgōng shì Zhōngguó chuántǒng wénhuà de bǎokù.Cố Cung là kho tàng văn hóa truyền thống của Trung Quốc.

  2. 大自然是一座取之不尽的知识宝库。

    Dàzìrán shì yí zuò qǔzhībújìn de zhīshi bǎokù.Tự nhiên là một kho tàng tri thức vô tận.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 文化宝库 wénhuà bǎokùkho tàng văn hóa
  • 知识宝库 zhīshi bǎokùkho tàng tri thức
  • 艺术宝库 yìshù bǎokùkho tàng nghệ thuật
  • 打开宝库 dǎkāi bǎokùmở ra kho báu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

储藏珍贵财物的地方,多比喻珍贵资源的聚集地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……是……的宝库

Dùng để ví von một nơi chốn, lĩnh vực là kho tàng của một giá trị nào đó. VD: 海洋是资源的宝库。– Biển cả là kho tàng tài nguyên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

宝
库

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1