Chuyển đến nội dung
家用电器家用電器

jiāyòngdiànqì

Hán Việt: GIA DỤNG ĐIỆN KHÍ

Lượng từ: 件、台、样

1Danh từ

  1. thiết bị điện gia dụng
  2. đồ điện gia dụng

Ví dụ

  1. 商场正在举办家用电器促销活动。

    Shāngchǎng zhèngzài jǔbàn jiāyòng diànqì cùxiāo huódòng.

    Trung tâm thương mại đang tổ chức đợt khuyến mãi thiết bị điện gia dụng.

  2. 电视机、洗衣机和冰箱都是常见的家用电器。

    Diànshìjī, xǐyījī hé bīngxiāng dōu shì chángjiàn de jiāyòng diànqì.

    Tivi, máy giặt và tủ lạnh đều là đồ điện gia dụng quen thuộc.

  3. 智能家用电器让人们的生活变得更加方便。

    Zhìnéng jiāyòng diànqì ràng rénmen de shēnghuó biàn de gèngjiā fāngbiàn.

    Thiết bị điện gia dụng thông minh giúp cuộc sống con người trở nên tiện lợi hơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 智能家用电器 zhìnéng jiāyòng diànqìthiết bị điện gia dụng thông minh
  • 维修家用电器 wéixiū jiāyòng diànqìsửa chữa đồ điện gia dụng
  • 购买家用电器 gòumǎi jiāyòng diànqìmua sắm đồ điện gia dụng
  • 家用电器行业 jiāyòng diànqì hángyèngành hàng thiết bị điện gia dụng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

家庭生活中使用的各种电气设备,常简称为“家电”。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

使用/购买 + 家用电器

Thường kết hợp với các động từ thao tác, mua sắm đồ điện trong gia đình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

家
用
电
器

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1