Chuyển đến nội dung
宽恕寬恕

kuānshù

Hán Việt: KHOAN THỨ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tha thứ
  2. khoan thứ

Ví dụ

  1. 请宽恕我无意中犯下的错误。

    Qǐng kuānshù wǒ wúyì zhōng fànxià de cuòwù.Xin hãy tha thứ cho lỗi lầm vô ý của tôi.

  2. 宽恕别人,其实也是放过自己。

    Kuānshù biérén, qíshí yě shì fàngguò zìjǐ.Tha thứ cho người khác thực ra cũng chính là buông bỏ cho chính mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 请求宽恕 qǐngqiú kuānshùcầu xin tha thứ
  • 得到宽恕 dédào kuānshùđược tha thứ
  • 难以宽恕 nányǐ kuānshùkhó lòng tha thứ
  • 选择宽恕 xuǎnzé kuānshùchọn cách tha thứ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

宽容饶恕。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

宽恕 + người / lỗi lầm

mang tân ngữ chỉ người hoặc sai phạm cần tha thứ, trang trọng hơn 原谅. VD: 我无法宽恕他的背叛。– Tôi không thể tha thứ cho sự phản bội của anh ta.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

宽
恕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1