Chuyển đến nội dung
归罪歸罪

guīzuì

Hán Việt: QUY TỘI

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. quy tội
  2. đổ tội
  3. đổ lỗi

Ví dụ

  1. 你不能把失败归罪于运气不好。

    Nǐ bù néng bǎ shībài guīzuì yú yùnqi bù hǎo.Bạn không thể đổ lỗi thất bại là do vận may không tốt.

  2. 他总喜欢把错误归罪给别人。

    Tā zǒng xǐhuan bǎ cuòwù guīzuì gěi biérén.Anh ta luôn thích đổ lỗi cho người khác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 归罪于人 guīzuì yú rénđổ tội cho người khác
  • 不能归罪 bù néng guīzuìkhông thể quy tội
  • 归罪于天气 guīzuì yú tiānqìđổ lỗi do thời tiết
  • 无端归罪 wúduān guīzuìđổ tội vô cớ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把罪过或过错归于某人或某种原因。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……归罪于……

Đổ lỗi/quy tội cái gì cho ai hoặc điều gì. VD: 他把落后归罪于缺乏资金。– Anh ấy đổ lỗi cho việc tụt hậu là do thiếu vốn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

归
罪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1