1Tính từ
- yên tĩnh
- vắng lặng
- tĩnh mịch
Ví dụ
Shēnyè de sēnlín lǐ yípiàn jìjìng.
Trong khu rừng lúc đêm khuya hoàn toàn yên tĩnh.
Sìzhōu shífēn jìjìng, lián zhēn diào zài dìshang de shēngyīn dōu tīng de jiàn.
Bốn bề vô cùng tĩnh mịch, đến tiếng kim rơi xuống đất cũng nghe thấy.
Wēifēng dǎpò le húmiàn de jìjìng.
Làn gió nhẹ phá tan sự tĩnh lặng của mặt hồ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
没有声音,非常安静。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一片 + 寂静
Biểu thị không gian xung quanh hoàn toàn yên ắng, không một tiếng động. VD: 考场里一片寂静。– Phòng thi yên ắng lạ thường.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
