cụm từ cố định: '看热闹' chỉ đứng xem sự việc xảy ra cho vui; '凑热闹' chỉ tham gia cùng cho đông vui hoặc chen vào lúc người khác đang bận rộn. VD: 你就别跟着凑热闹了。– Bạn đừng có hùa vào thêm việc nữa.
有A有B
Cụm từ cố định biểu thị sự phong phú, đa dạng hoặc có nhiều trạng thái khác nhau cùng tồn tại. Trong đó, A và B thường là từ đơn âm tiết (đôi khi là song âm tiết), có ý nghĩa liên quan, tương đồng hoặc trái ngược nhau.
这里有山有水,风景很美。 – Ở đây có núi có sông, phong cảnh rất đẹp.
公园里有大人有孩子,特别热闹。 – Trong công viên có người lớn có trẻ con, vô cùng náo nhiệt.
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.