Chuyển đến nội dung
热闹熱鬧

rènao

Hán Việt: NHIỆT NÁO

Tính từDanh từTính từ / động từ / danh từ

HSK4Lượng từ: 场

1Tính từ

  1. náo nhiệt
  2. nhộn nhịp
  3. sôi động
  4. náo nhiệt, tưng bừng
  5. náo nhiệt, nhộn nhịp

Ví dụ

  1. 节日里的大街上非常热闹。

    Jiérì lǐ de dàjiē shang fēicháng rènao.Đường phố trong ngày lễ vô cùng nhộn nhịp.

  2. 家里来了许多客人,十分热闹。

    Jiā lǐ lái le xǔduō kèrén, shífēn rènao.Nhà có rất nhiều khách đến, vô cùng nhộn nhịp.

2Danh từ

  1. cảnh nhộn nhịp
  2. trò vui náo nhiệt

Ví dụ

  1. 前边很多人,我们去凑个热闹吧。

    Qiánbiān hěn duō rén, wǒmen qù còu gè rènao ba.Phía trước đông người quá, chúng ta đi xem náo nhiệt đi.

  2. 街上有人在吵架,很多路人在看热闹。

    Jiē shang yǒurén zài chǎojià, hěn duō lùrén zài kàn rènao.Trên phố có người đang cãi nhau, rất nhiều người đi đường đứng xem náo nhiệt.

3Tính từ / động từ / danh từ

  1. nhộn nhịp, náo nhiệt

Ví dụ

  1. 过年的时候,街上特别热闹。

    Guònián de shíhou, jiē shang tèbié rènao.Vào dịp Tết, ngoài phố vô cùng nhộn nhịp.

  2. 听起来真热闹!

    Tīng qǐlái zhēn rènao!Nghe thật náo nhiệt!

    Trong bài: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 看热闹 kàn rènaoxem náo nhiệt
  • 凑热闹 còu rènaogóp vui, bu lại xem trò vui
  • 热闹非凡 rènao fēifánnáo nhiệt lạ thường
  • 十分热闹 shífēn rènaovô cùng náo nhiệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

景象繁荣活跃;繁华热闹的景象。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

凑热闹 / 看热闹

cụm từ cố định: '看热闹' chỉ đứng xem sự việc xảy ra cho vui; '凑热闹' chỉ tham gia cùng cho đông vui hoặc chen vào lúc người khác đang bận rộn. VD: 你就别跟着凑热闹了。– Bạn đừng có hùa vào thêm việc nữa.

有A有B

Cụm từ cố định biểu thị sự phong phú, đa dạng hoặc có nhiều trạng thái khác nhau cùng tồn tại. Trong đó, A và B thường là từ đơn âm tiết (đôi khi là song âm tiết), có ý nghĩa liên quan, tương đồng hoặc trái ngược nhau.

这里有山有水,风景很美。 – Ở đây có núi có sông, phong cảnh rất đẹp.

公园里有大人有孩子,特别热闹。 – Trong công viên có người lớn có trẻ con, vô cùng náo nhiệt.

Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

热
闹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1