Chuyển đến nội dung
寄存

jìcún

Hán Việt: KÝ TỒN

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. gửi
  2. ký gửi (hành lý, đồ đạc)

Ví dụ

  1. 进超市前请把随身背包寄存一下。

    Jìn chāoshì qián qǐng bǎ suíshēn bèibāo jìcún yíxià.Trước khi vào siêu thị xin vui lòng gửi ba lô mang theo.

  2. 我在火车站的行李房寄存了两个大箱子。

    Wǒ zài huǒchēzhàn de xínglifáng jìcún le liǎng ge dà xiāngzi.Tôi đã gửi hai chiếc vali to ở phòng gửi hành lý của ga tàu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 寄存行李 jìcún xíngligửi hành lý
  • 行李寄存处 xíngli jìcúnchùnơi gửi hành lý
  • 寄存柜 jìcúnguìtủ gửi đồ (tự động)
  • 免费寄存 miǎnfèi jìcúngửi đồ miễn phí

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

暂时把物品放在某处由他人代为保管。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + đồ vật + 寄存 + 在/到 + địa điểm

gửi hoặc ký gửi đồ đạc ở đâu. VD: 把行李寄存在前台。– Gửi hành lý ở quầy lễ tân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

寄
存

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “寄存” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1