Chuyển đến nội dung
存放

cúnfàng

Hán Việt: TỒN PHÓNG

HSK5

1Động từ

  1. gửi
  2. cất
  3. lưu giữ
  4. để

Ví dụ

  1. 请把行李存放在前台。

    Qǐng bǎ xíngli cúnfàng zài qiántái.

    Xin hãy gửi hành lý tại quầy lễ tân.

  2. 这些贵重物品需要妥善存放。

    Zhèxiē guìzhòng wùpǐn xūyào tuǒshàn cúnfàng.

    Những đồ vật quý giá này cần phải cất giữ cẩn thận.

  3. 图书馆有专门存放旧书的库房。

    Túshūguǎn yǒu zhuānmén cúnfàng jiù shū de kùfáng.

    Thư viện có kho riêng để cất giữ sách cũ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 存放行李 cúnfàng xíngligửi hành lý
  • 妥善存放 tuǒshàn cúnfàngcất giữ cẩn thận
  • 存放地点 cúnfàng dìdiǎnnơi cất giữ
  • 存放物品 cúnfàng wùpǐncất giữ đồ đạc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

储存放置。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 存放在 + nơi chốn

Để / gửi / cất đồ vật ở địa điểm nào đó. VD: 把包裹存放在寄存处。– Gửi bưu kiện ở quầy gửi đồ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

存
放

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1