Chuyển đến nội dung
寄生

jìshēng

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. ký sinh
  2. sống nhờ

Ví dụ

  1. 跳蚤寄生在动物身上。

    Tiàozao jìshēng zài dòngwù shēnshang.Bọ chét ký sinh trên cơ thể động vật.

  2. 他年纪轻轻却寄生在父母身上,不肯去工作。

    Tā niánjì qīngqīng què jìshēng zài fùmǔ shēnshang, bù kěn qù gōngzuò.Anh ta còn trẻ mà lại sống bám vào bố mẹ, không chịu đi làm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 寄生生活 jìshēng shēnghuócuộc sống ký sinh
  • 寄生植物 jìshēng zhíwùthực vật ký sinh
  • 寄生宿主 jìshēng xiùzhǔvật chủ ký sinh
  • 寄生现象 jìshēng xiànxiànghiện tượng ký sinh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种生物生活在另一种生物的体内或体表,并从后者摄取养分以维持生活;比喻依靠别人过活。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

寄生在……上/体内

ký sinh trên bề mặt hoặc bên trong cơ thể sinh vật nào đó, hoặc sống dựa dẫm vào ai.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

寄
生

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “寄生” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1