Chuyển đến nội dung
寄生虫寄生蟲

jìshēngchóng

Danh từ

HSK6Lượng từ: 条、只、个

1Danh từ

  1. ký sinh trùng
  2. kẻ ăn bám

Ví dụ

  1. 生吃肉类容易感染寄生虫。

    Shēngchī ròulèi róngyì gǎnrǎn jìshēngchóng.Ăn thịt sống rất dễ nhiễm ký sinh trùng.

  2. 医生给他开了驱除寄生虫的药。

    Yīshēng gěi tā kāi le qūchú jìshēngchóng de yào.Bác sĩ kê cho anh ấy thuốc tẩy ký sinh trùng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 肠道寄生虫 chángdào jìshēngchóngký sinh trùng đường ruột
  • 消灭寄生虫 xiāomiè jìshēngchóngtiêu diệt ký sinh trùng
  • 社会寄生虫 shèhuì jìshēngchóngkẻ ăn bám xã hội
  • 寄生虫病 jìshēngchóngbìngbệnh do ký sinh trùng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

寄生在别的生物体内或体表并获取养料的虫类;比喻有劳动能力而不劳动、靠剥削或依赖别人生活的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

成为……的寄生虫

biến thành kẻ ăn bám ai đó hoặc tổ chức nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

寄
生
虫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1