Chuyển đến nội dung
密码子密碼子

mìmǎzi

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. bộ ba mã sao
  2. codon (sinh học)

Ví dụ

  1. 每个密码子由三个相邻的核苷酸组成。

    Měi gè mìmǎzi yóu sān gè xiānglín de hégānsuān zǔchéng.Mỗi codon gồm ba nucleotide liền kề tạo thành.

  2. 科学家研究了遗传密码子的对应关系。

    Kēxuéjiā yánjiū le yíchuán mìmǎzi de duìyìng guānxi.Các nhà khoa học đã nghiên cứu mối quan hệ tương ứng của các codon di truyền.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 遗传密码子 yíchuán mìmǎzicodon di truyền
  • 起始密码子 qǐshǐ mìmǎzicodon mở đầu
  • 终止密码子 zhōngzhǐ mìmǎzicodon kết thúc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

信使核糖核酸分子中决定一个氨基酸的相邻的三个碱基。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一个 + 密码子

Lượng từ dùng cho codon là 个. VD: 这是一个起始密码子。– Đây là một codon mở đầu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

密
码
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1