1Tính từ
- dày
- dày đặc
- khít
- chặt chẽ
- kín
- bí mật
Ví dụ
Zhèlǐ de shùmù zhǎng de hěn mì.
Cây cối ở đây mọc rất rậm rạp.
Zhè jiàn shìqing nǐ yào bǎomì, jué bù néng xièmì.
Chuyện này bạn phải giữ kín, tuyệt đối không được để lộ bí mật.
Tiānkōng zhōng xià qǐ le mìmìmámá de xiǎoyǔ.
Trên bầu trời đổ xuống cơn mưa phùn dày đặc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
距离近,空隙小;不公开的事物。
Ghi chú: Trên cùng là bộ miên (宀), ở giữa là chữ 'tất' (必), dưới cùng là bộ sơn (山).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……得 + 很密
Biểu thị mức độ dày đặc, khít khao. VD: 庄稼种得很密。– Hoa màu trồng rất dày.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “密” 18
- 密码mìmǎ MẬT MÃmật mã; mật khẩuHSK4
- 紧密jǐnmì KHẨN MẬTchặt chẽ; khăng khítHSK5
- 秘密mìmì BÍ MẬTbí mật; điều bí mật; kín đáoHSK5
- 密切mìqiè MẬT THIẾTmật thiết; chặt chẽ; sát saoHSK5
- 密度mìdù MẬT ĐỘmật độHSK6
- 密集mìjí MẬT TẬPdày đặc; tập trung dàyHSK6
- 亲密qīnmì THÂN MẬTthân mật; thân thiết; gắn bóHSK6
- 密谋mìmóu MẬT MƯUmưu tính bí mật; mưu đồ bí mật; âm mưuHSK6
- 密室mìshì MẬT THẤTmật thất; phòng bí mậtHSK6
- 密谈mìtán MẬT ĐÀMmật đàm; nói chuyện kín; bàn bạc bí mậtHSK6
- 密友mìyǒu MẬT HỮUbạn thân; bạn tri kỷ; bạn thân thiếtHSK6
- 保密bǎomì BẢO MẬTbảo mật; giữ bí mậtHSK7–9
- 稠密chóumì TRÙ MẬTdày đặc; đông đúcHSK7–9
- 机密jīmì CƠ MẬTcơ mật; tối mật; điều cơ mậtHSK7–9
- 精密jīngmì TINH MẬTchính xác; tinh vi; chuẩn xácHSK7–9
- 茂密màomì MẬU MẬTrậm rạp; um tùm; tươi tốt (cây cỏ)HSK7–9
- 密布mìbù MẬT BỐdày đặc; giăng đầy; bao phủHSK7–9
- 密封mìfēng MẬT PHONGbịt kín; niêm phong; đóng kínHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
