1Danh từ
- mã
- mã số
- ký hiệu con số
Ví dụ
2Động từ
- chất
- xếp thành đống
Ví dụ
3Lượng từ
- thước (đơn vị đo chiều dài Anh)
- chuyện
- việc (trong '一码事')
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示数目的符号;码子;堆叠;长度单位。
Ghi chú: Bên trái là bộ Thạch (石 - hòn đá ngày xưa dùng để đếm), bên phải là chữ Mã (马); ghép lại thành chữ mã số, mã vạch.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A 是 A,B 是 B,这是两码事
Biểu thị hai sự việc hoàn toàn khác biệt về tính chất, không thể gộp làm một.
Chủ ngữ + 不仅 / 不光……,还 / 而且……
Cấu trúc câu phức tăng tiến biểu thị ý 'không những... mà còn...'. Vế sau là sự mở rộng, bổ sung hoặc tiến thêm một bước so với vế trước. Khi hai vế có cùng một chủ ngữ, chủ ngữ bắt buộc phải đứng trước liên từ '不仅' hoặc '不光'.
现在我不仅会扫码结账,还会在网上购物了。 – Giờ mình không chỉ biết quét mã thanh toán mà còn biết mua sắm trên mạng.
王老师不仅教我们中文,而且常带我们了解中国文化。 – Cô Vương không chỉ dạy chúng em tiếng Trung mà còn thường dẫn chúng em tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.
Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “码” 14
- 号码hàomǎ HÀO MÃsố; con số; mã sốHSK3
- 密码mìmǎ MẬT MÃmật mã; mật khẩuHSK4
- 扫码sǎomǎ TẢO MÃquét mã (mã QR, mã vạch); quét mãHSK4
- 码头mǎtóu MÃ ĐẦUbến tàu; bến cảngHSK6
- 筹码chóumǎ TRÙ MÃphỉnh (trong đánh bạc); con bài (dùng làm ưu thế thương lượng)HSK7–9
- 起码qǐmǎ KHỞI MÃtối thiểu; ít nhấtHSK7–9
- 数码shùmǎ SỐ MÃcon số; ký hiệu số; kỹ thuật sốHSK7–9
- 编码biānmǎ BIÊN MÃmã hóa; mã số; chuỗi mã
- 二维码èrwéimǎ NHỊ DUY MÃmã QR; mã vạch hai chiềuHSK5
- 密码锁mìmǎsuǒ MẬT MÃ TỎAkhóa số; khóa mật mãHSK5
- 密码子mìmǎzibộ ba mã sao; codon (sinh học)HSK6
- 译码器yìmǎqì DỊCH MÃ KHÍbộ giải mã; thiết bị giải mãHSK6
- 解码器jiěmǎqì GIẢI MÃ KHÍbộ giải mã; thiết bị giải mã
- 数码相机shùmǎ xiàngjī SỐ MÃ TƯỚNG CƠmáy ảnh kỹ thuật sốHSK1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
